| Match | Red Team | Score | Blue Team |
|---|---|---|---|
20259R Venus Hà Nội | 346 | ||
| 314 | 20259R Venus Hà Nội | ||
20259R Venus Hà Nội | 302 | ||
20259R Venus Hà Nội | 187 | ||
20259R Venus Hà Nội | 0 | ||
| 297 | 20259R Venus Hà Nội | ||
| 262 | 20259R Venus Hà Nội | ||
| 233 | 20259R Venus Hà Nội | ||
20259R Venus Hà Nội | 235 | ||
| 260 | 20259R Venus Hà Nội | ||
20259R Venus Hà Nội | 227 | ||
| 240 | 20259R Venus Hà Nội | ||
| Show all matches (9 more) | |||
| Date | Event | Qual Rank | High Scores | Awards | |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/31/26 National | VIQRC ES Vietnam National Championship Season 25/26: Hosted by VREC | #4 | 343 / 334 / 331 | Teamwork Champion AwardJudges AwardRobot Skills 3rd Place | |
| 11/29/25 Other | ES-VIQRC Road to Nationals - Northern Qualification Season 25-26: Hosted by VREC | #5 | 276 / 254 / 244 | Design Award | |
| 11/21/25 Other | Vietnam National - Lang Son Open Tournament 26: Giải vô địch Quốc gia Việt Nam VEX Robotics 2026 - Vòng thi đấu Lạng Sơn mở rộng | #5 | 305 / 235 / 235 | Build Award | |
| 10/02/25 Other | Giải đấu Kick-off: Giải vô địch Quốc gia Việt Nam VEX Robotics 2026 | #7 | 219 / 95 / 94 | — |